flaking
Adjective
flaking (Adjective)
/flˈeɪkɪŋ/
/flˈeɪkɪŋ/
AI
Ví dụ
Da bong tróc khiến cô ấy tự ti trong buổi phỏng vấn.Her flaking skin made her self-conscious during the interview.
Tôi hy vọng lớp nền của tôi không trông bị bong tróc trên ảnh.I hope my foundation doesn't look flaking in the photos.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flaking" là một danh từ hoặc động từ chỉ hành động bong ra từng mảng, thường liên quan đến bề mặt của vật liệu hoặc lớp da. Trong ngữ cảnh mỹ phẩm, từ này thường ám chỉ tình trạng da khô và bong tróc. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "flaking" cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như sơn hoặc lớp phủ, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thiên về nghĩa trong chăm sóc sức khỏe và da.