Bản dịch của từ Flaking trong tiếng Việt

Flaking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flaking (Adjective)

flˈeɪkɪŋ
flˈeɪkɪŋ
01

Dễ bong tróc hoặc có xu hướng bóc ra thành từng mảnh mỏng (vảy), thường dùng để mô tả bề mặt sơn, da, hoặc vật liệu bị hỏng.

Breaking or tending to break into flakes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ