Bản dịch của từ Flambé trong tiếng Việt

Flambé

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flambé(Adjective)

flˈæm
flˈæm
01

Miêu tả một loại men sứ có màu đỏ đồng óng ánh, thường có các vệt tím — tức là men sứ đỏ đồng sáng bóng với các vệt hoặc tia màu tím.

Denoting or characterized by a lustrous red copperbased porcelain glaze with purple streaks.

闪亮的红铜釉面,带有紫色条纹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(mô tả món ăn) được phủ rượu mạnh rồi châm lửa đốt nhanh cho cháy, thường để tạo mùi thơm và hình thức bắt mắt.

Of food covered with spirits and set alight briefly.

用烈酒点燃的食物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flambé(Verb)

flˈæm
flˈæm
01

Làm cho món ăn bốc cháy nhẹ bằng cách rưới rượu lên và châm lửa (thường để tạo mùi vị và hiệu ứng trình bày).

Cover food with spirits and set it alight briefly.

用酒精覆盖食物并短暂点燃。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh