Bản dịch của từ Flamboyancy trong tiếng Việt

Flamboyancy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flamboyancy(Noun)

flˈæmbɔɪənsi
flæmˈbɔɪ.ən.si
01

Sự tự tin hoặc sự dũng mãnh rạng rỡ trong phong cách

A bold and confident style

自信满满或风格大胆

Ví dụ
02

Tính phô trương, lòe loẹt; khoe mẽ

Showing off; ostentation, extravagance

炫耀的特质;浮华;铺张

Ví dụ
03

Giống như cây phượng vĩ, nổi bật với vẻ đẹp rực rỡ hoặc có hoa nở rộ.

Like the flamboyant tree: vibrant and eye-catching when in bloom

如火焰树般耀眼夺目,尤其指那些引人注目或盛开的花卉,形容极为鲜艳夺目的景象或事物。

Ví dụ
04

Màu mè lòe loẹt; trình diễn kịch tính hoặc quá phô trương

Dramatic performance, thrill; lavish and spectacular manner of expression

戏剧性;夸张或炫目的展示

Ví dụ
05

Hành xử kiêu ngạo hoặc khoe khoang nhằm gây chú ý

Boasting and arrogance aimed at attracting attention

炫耀或装腔作势的表现,旨在吸引他人注意

Ví dụ
06

Sáng chói, bắt mắt trong cách xuất hiện hoặc hành động

A splash of color, flamboyance; ostentatious in appearance or behavior

鲜艳夺目,华丽耀眼;指外表或动作的炫耀和浮华。

Ví dụ