Bản dịch của từ Flamboyancy trong tiếng Việt
Flamboyancy

Flamboyancy(Noun)
Sự tự tin hoặc sự dũng mãnh rạng rỡ trong phong cách
A bold and confident style
自信满满或风格大胆
Tính phô trương, lòe loẹt; khoe mẽ
Showing off; ostentation, extravagance
炫耀的特质;浮华;铺张
Giống như cây phượng vĩ, nổi bật với vẻ đẹp rực rỡ hoặc có hoa nở rộ.
Like the flamboyant tree: vibrant and eye-catching when in bloom
如火焰树般耀眼夺目,尤其指那些引人注目或盛开的花卉,形容极为鲜艳夺目的景象或事物。
Màu mè lòe loẹt; trình diễn kịch tính hoặc quá phô trương
Dramatic performance, thrill; lavish and spectacular manner of expression
戏剧性;夸张或炫目的展示
Hành xử kiêu ngạo hoặc khoe khoang nhằm gây chú ý
Boasting and arrogance aimed at attracting attention
炫耀或装腔作势的表现,旨在吸引他人注意
Sáng chói, bắt mắt trong cách xuất hiện hoặc hành động
A splash of color, flamboyance; ostentatious in appearance or behavior
鲜艳夺目,华丽耀眼;指外表或动作的炫耀和浮华。
