Anh - Việt
flamelike
Adjective
flamelike (Adjective)
/flˈeɪmlaɪk/
/ˈfɫeɪmˌɫaɪk/
AI
Nghĩa 01
Có hình dạng hoặc đặc điểm như một ngọn lửa
Having the appearance or qualities of a flame
Ví dụ
Niềm đam mê như ngọn lửa của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả cộng đồng.His flamelike passion inspired the entire community.
Cô ấy không thể hiện sự giận dữ như ngọn lửa mà trả lời một cách bình tĩnh.She did not show flamelike anger but responded calmly.
Nghĩa 02
Giống như hoặc gợi nhớ đến ngọn lửa hay bốc cháy.
Resembling or suggestive of flames or fire
Ví dụ
Niềm đam mê như ngọn lửa của cô ấy sáng rõ và khó quên.Her flamelike passion shines brightly and is unforgettable.
Cộng đồng này không có những cuộc tranh luận sôi nổi về các vấn đề xã hội.This community does not have flamelike debates about social issues.