Bản dịch của từ Flapjack trong tiếng Việt

Flapjack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flapjack(Noun)

flˈæpdʒæk
flˈæpdʒæk
01

Một loại bánh mỏng, dẹt và chiên trên chảo, giống pancake; thường làm từ bột, trứng và sữa.

A pancake.

薄饼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại bánh ngọt dày, đặc làm từ yến mạch, siro vàng (golden syrup) và bơ tan chảy, thường nướng rồi cắt thành miếng chữ nhật.

A sweet dense cake made from oats golden syrup and melted butter served in rectangles.

用燕麦、黄糖和融化的黄油制成的甜饼,切成矩形。

Ví dụ

Dạng danh từ của Flapjack (Noun)

SingularPlural

Flapjack

Flapjacks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ