Anh - Việt
flashy
Adjective
flashy (Adjective)
/flˈæʃi/
/ˈfɫæʃi/
AI
Ví dụ
Các bài đăng phô trương trên mạng xã hội của Maya thu hút sự chú ý nhưng cung cấp rất ít thông tin hữu ích.Maya's flashy social-media posts attracted attention but offered little useful information.
Leo tránh quần áo phô trương vì bạn bè coi trọng sự thoải mái hơn địa vị.Leo avoids flashy clothes because his friends value comfort over status.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thu hút sự chú ý vì có vẻ ngoài sáng, nhiều màu sắc hoặc nổi bật.
Thu hút sự chú ý vì có vẻ ngoài sáng, nhiều màu sắc hoặc nổi bật.
Attracting attention because it is bright colourful or striking in appearance
Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng, Mia mặc áo khoác vàng nổi bật để chụp ảnh.At the social festival, Mia wore a flashy yellow jacket for photos.
Hồ sơ trực tuyến sặc sỡ của Daniel không tạo cảm giác thân thiện với bạn học mới.Daniel's flashy online profile did not seem friendly to new classmates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa