Bản dịch của từ Flat boulder trong tiếng Việt

Flat boulder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flat boulder(Noun)

flˈæt bˈuːldɐ
ˈfɫæt ˈboʊɫdɝ
01

Một tảng đá to, bóng láng, mặt phẳng hơi phẳng

A large, smooth stone with a relatively flat surface.

一块表面相对平坦、光滑的大石头

Ví dụ
02

Một viên đá phẳng dùng trong xây dựng hoặc cảnh quan

A flat stone is used in construction or landscaping.

一块平整的石板常用于建筑或景观设计中。

Ví dụ
03

Một tảng đá có mặt trên hoặc bề mặt bằng phẳng

A large block of stone with a flat surface or flat face.

一个顶面或表面平坦的巨石

Ví dụ