Bản dịch của từ Flat form trong tiếng Việt

Flat form

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flat form(Phrase)

flˈæt fˈɔːm
ˈfɫæt ˈfɔrm
01

Một thiết bị hoặc nền tảng có bề mặt phẳng

A flat device or platform.

一款平面设备或平台。

Ví dụ
02

Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ phiên bản phẳng của một thứ gì đó.

A term commonly used in various contexts to refer to a flat version of something.

在不同情境中,这个词用来指某事物的扁平化版本。

Ví dụ
03

Một mặt phẳng hoặc hình dạng nằm ngang, mịn màng

A surface or shape that is flat, smooth, or even.

一个平坦或光滑的表面或形状。

Ví dụ