ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flat form
Một thiết bị hoặc nền tảng có bề mặt phẳng
A flat device or platform.
一款平面设备或平台。
Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ phiên bản phẳng của một thứ gì đó.
A term commonly used in various contexts to refer to a flat version of something.
在不同情境中,这个词用来指某事物的扁平化版本。
Một mặt phẳng hoặc hình dạng nằm ngang, mịn màng
A surface or shape that is flat, smooth, or even.
一个平坦或光滑的表面或形状。