Bản dịch của từ Flat-screen tv trong tiếng Việt

Flat-screen tv

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flat-screen tv(Noun)

flˈætskɹˌin tˈivˈi
flˈætskɹˌin tˈivˈi
01

Một chiếc tivi có màn hình phẳng mỏng thay vì màn hình hình ống to nặng trước đây.

A flat-screen TV that's slim and sleek instead of a bulky tube monitor.

一台采用平面纤薄显示屏的电视机,而不是笨重的显像管。

Ví dụ
02

Loại tivi sử dụng công nghệ LCD, LED hoặc plasma để trình chiếu hình ảnh.

A type of TV that uses LCD, LED, or plasma technology to display images.

一种使用液晶显示(LCD)、发光二极管(LED)或等离子技术来显示图像的电视机类型。

Ví dụ
03

Một kiểu truyền hình hiện đại phổ biến, thường được gắn trên tường hoặc để trên giá đỡ.

A popular modern type of TV is usually wall-mounted or placed on a stand.

这是一种现代流行的电视风格,通常挂墙或放置在支架上。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh