Bản dịch của từ Flat-screen tv trong tiếng Việt
Flat-screen tv

Flat-screen tv(Noun)
Loại tivi sử dụng công nghệ LCD, LED hoặc plasma để trình chiếu hình ảnh.
A type of TV that uses LCD, LED, or plasma technology to display images.
一种使用液晶显示(LCD)、发光二极管(LED)或等离子技术来显示图像的电视机类型。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tivi màn hình phẳng (flat-screen TV) là loại tivi sử dụng công nghệ màn hình phẳng, bao gồm màn hình LCD, LED hoặc OLED, giúp giảm độ dày và trọng lượng so với các loại tivi truyền thống. Tivi màn hình phẳng thường có hình ảnh sắc nét và tiết kiệm không gian. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm và cụm từ thường được sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh thị trường và công nghệ, với Mỹ thường sử dụng "flat-screen TV" nhiều hơn.
Tivi màn hình phẳng (flat-screen TV) là loại tivi sử dụng công nghệ màn hình phẳng, bao gồm màn hình LCD, LED hoặc OLED, giúp giảm độ dày và trọng lượng so với các loại tivi truyền thống. Tivi màn hình phẳng thường có hình ảnh sắc nét và tiết kiệm không gian. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm và cụm từ thường được sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh thị trường và công nghệ, với Mỹ thường sử dụng "flat-screen TV" nhiều hơn.
