Bản dịch của từ Flatbed trong tiếng Việt

Flatbed

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flatbed (Noun)

flˈætbɛd
flˈætbɛd
01

Một bề mặt dài, phẳng hoặc cấu trúc dài và phẳng dùng để đặt đồ đạc hoặc chở hàng.

A long flat area or structure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh