Bản dịch của từ Flatfish trong tiếng Việt
Flatfish

Flatfish (Noun)
Một nhóm cá bẹt (thuộc bộ Pleuronectiformes) mà khi trưởng thành cả hai mắt đều nằm về một bên đầu, thân dẹp và thường bơi úp một bên xuống; ví dụ: cá bơn, cá halibut, cá sole.
A fish of the order Pleuronectiformes the adults of which have both eyes on one side and usually swim with the other side down such as a flounder a halibut or a sole.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cá dẹt (flatfish) là một thuật ngữ trong sinh vật học chỉ những loài cá có thân hình phẳng, thường sống ở đáy biển, như các loài cá bơn (flounder) và cá thu (halibut). Cá dẹt có sự thích nghi đặc biệt cho cuộc sống ở đáy biển, với mắt ở một bên đầu và màu sắc cơ thể để ngụy trang. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm, song ngữ cảnh có thể thay đổi tùy theo vùng biển địa lý.
Cá dẹt (flatfish) là một thuật ngữ trong sinh vật học chỉ những loài cá có thân hình phẳng, thường sống ở đáy biển, như các loài cá bơn (flounder) và cá thu (halibut). Cá dẹt có sự thích nghi đặc biệt cho cuộc sống ở đáy biển, với mắt ở một bên đầu và màu sắc cơ thể để ngụy trang. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm, song ngữ cảnh có thể thay đổi tùy theo vùng biển địa lý.
