flattered
flattered (Verb)
Nghĩa 01 · Khen ngợi quá mức, tâng bốc một cách không chân thành để lấy lòng hoặc đạt được lợi ích cho bản thân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flattered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flatter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flattered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flattered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flatters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flattering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flattered" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là cảm thấy hài lòng hoặc tự mãn do được khen ngợi hoặc nhận sự quan tâm tích cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng giống nhau, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người nói ở Anh có thể sử dụng thuật ngữ này nhiều hơn trong các tình huống xã hội chính thức, trong khi người Mỹ có thể dùng nó trong cả bối cảnh thông thường lẫn trang trọng.