Bản dịch của từ Flavouring trong tiếng Việt

Flavouring

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flavouring (Noun)

flˈeɪvəɹɪŋ
flˈeɪvəɹɪŋ
01

Một chất (tự nhiên hoặc tổng hợp) được dùng để tạo hoặc tăng hương vị cho thức ăn hoặc đồ uống, khiến chúng có mùi vị đặc trưng hơn.

A substance used to give food or drink a particular taste.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flavouring (Verb)

flˈeɪvəɹɪŋ
flˈeɪvəɹɪŋ
01

Thêm hương vị vào (món ăn, đồ uống) để làm cho chúng có mùi vị ngon hơn hoặc có mùi vị đặc trưng hơn.

Add flavor to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ