flavours
flavours (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Các loại khác nhau thuộc cùng một nhóm chung (ví dụ: các hương vị kem khác nhau), dùng để phân biệt từng biến thể riêng biệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flavours (Noun)
Nghĩa 01 · Một vị hoặc mùi đặc trưng của món ăn, đồ uống hoặc thứ gì đó có thể nếm hoặc ngửi được.
Một vị hoặc mùi đặc trưng của món ăn, đồ uống hoặc thứ gì đó có thể nếm hoặc ngửi được.
A particular taste or smell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một đặc điểm, sắc thái hay bầu không khí riêng biệt tạo nên nét khác biệt trong cảm nhận (ví dụ: “flavours of the city” nghĩa là những vẻ đặc trưng, hương vị riêng của thành phố).
Một đặc điểm, sắc thái hay bầu không khí riêng biệt tạo nên nét khác biệt trong cảm nhận (ví dụ: “flavours of the city” nghĩa là những vẻ đặc trưng, hương vị riêng của thành phố).
A distinctive quality or atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flavours (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flavour | flavours |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flavours" là danh từ số nhiều của "flavour" (British English) hoặc "flavor" (American English), nghĩa là hương vị, cảm nhận về mùi vị trong thực phẩm hoặc đồ uống. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở cách viết; "flavour" được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi "flavor" là cách viết trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai từ đều ám chỉ nét đặc trưng của thức ăn hoặc đồ uống, nhưng "flavour" có thể chỉ cả các yếu tố đồ họa và cảm giác, trong khi "flavor" thường nhấn mạnh hơn về khía cạnh mùi vị.