Bản dịch của từ Flavour trong tiếng Việt
Flavour

Flavour (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vị đặc trưng của một thức ăn hoặc đồ uống — cảm giác về mùi vị mà ta nhận thấy khi nếm (ngọt, chua, mặn, đắng, umami hoặc các hương vị pha trộn).
The distinctive taste of a food or drink.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dấu hiệu hoặc nét đặc trưng thể hiện bản chất hoặc phong cách chủ đạo của một thứ gì đó.
An indication of the essential character of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong vật lý hạt, “flavour” là một tính chất lượng tử của quark dùng để phân biệt các loại quark khác nhau — ví dụ up (lên), down (xuống), charm (kỳ), strange (lạ), top (đỉnh) và bottom (đáy).
A quantized property of quarks which differentiates them into at least six varieties up down charmed strange top bottom.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flavour (Verb)
Thay đổi hoặc làm tăng hương vị của thức ăn hoặc đồ uống bằng cách thêm một nguyên liệu cụ thể (ví dụ: thêm gia vị, nước sốt, hương liệu...).
Alter or enhance the taste of food or drink by adding a particular ingredient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
