Bản dịch của từ Flavour trong tiếng Việt

Flavour

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flavour (Noun)

flˈeivəɹ
flˈeivəɹ
01

Một loại, một thể loại hoặc một hương vị đặc trưng — dùng để chỉ một dạng, kiểu hoặc sắc thái khác nhau của cái gì đó.

A kind variety or sort.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vị đặc trưng của một thức ăn hoặc đồ uống — cảm giác về mùi vị mà ta nhận thấy khi nếm (ngọt, chua, mặn, đắng, umami hoặc các hương vị pha trộn).

The distinctive taste of a food or drink.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một dấu hiệu hoặc nét đặc trưng thể hiện bản chất hoặc phong cách chủ đạo của một thứ gì đó.

An indication of the essential character of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong vật lý hạt, “flavour” là một tính chất lượng tử của quark dùng để phân biệt các loại quark khác nhau — ví dụ up (lên), down (xuống), charm (kỳ), strange (lạ), top (đỉnh) và bottom (đáy).

A quantized property of quarks which differentiates them into at least six varieties up down charmed strange top bottom.

flavour là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flavour (Verb)

flˈeivəɹ
flˈeivəɹ
01

Thay đổi hoặc làm tăng hương vị của thức ăn hoặc đồ uống bằng cách thêm một nguyên liệu cụ thể (ví dụ: thêm gia vị, nước sốt, hương liệu...).

Alter or enhance the taste of food or drink by adding a particular ingredient.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ