Bản dịch của từ Flayer trong tiếng Việt
Flayer
Noun [U/C]

Flayer(Noun)
ˈfleɪ.ə
ˈfleɪ.ɚ
01
Người hoặc cái gì đó đang lột da hoặc tróc vảy.
Someone or something is peeling their skin.
割皮者或用刀刃剥皮的东西。
Ví dụ
Flayer

Người hoặc cái gì đó đang lột da hoặc tróc vảy.
Someone or something is peeling their skin.
割皮者或用刀刃剥皮的东西。