Anh - Việt

Bản dịch của từ Fleck trong tiếng Việt

fleck

Verb

fleck (Verb)

/flɛk/
/flɛk/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "fleck" (nghĩa: làm cho xuất hiện những vệt nhỏ hoặc những đốm/bụi nhỏ trên bề mặt).

simple past and past participle of fleck.

Ví dụ
Cô ấy đã chấm những bức tranh của mình bằng những màu sắc sống động.She flecked her painting with vibrant colors.
Anh ấy đã chấm những vì sao nhỏ trên bầu trời vào ban đêm.He flecked the sky with tiny stars during the night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fleck (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fleck

V2

Quá khứ đơn

Past simple

flecked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

flecked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

flecks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

flecking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh