Bản dịch của từ Fleet. trong tiếng Việt
Fleet.
NounVerbNoun CountableAdjective

Fleet. (Noun)
flˈiːt
ˈfɫit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Toàn bộ bộ sưu tập xe của công ty
A companys entire collection of vehicles
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fleet. (Verb)
flˈiːt
ˈfɫit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fleet. (Noun Countable)
flˈiːt
ˈfɫit
01
Một nhóm xe cộ hoặc máy bay do cùng một tổ chức sở hữu hay vận hành.
A group of vehicles or aircraft owned or operated by the same organization
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
