fleet
fleet (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fleet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fleet | fleets |
Kết hợp từ của fleet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hạm đội địch enemy fleet | Hạm đội địch tấn công làng bình yên với sức mạnh lớn. The enemy fleet attacked the peaceful village with great force. |
hạm đội xâm lược invasion fleet | Hạm đội xâm lược đã đến Việt Nam vào năm 1975 trong cuộc xung đột. The invasion fleet arrived in Vietnam in 1975 during the conflict. |
hạm đội chở dầu tanker fleet | Đội tàu chở dầu đã giao 100.000 thùng dầu tháng trước. The tanker fleet delivered 100,000 barrels of oil last month. |
đội đánh cá voi whaling fleet | Đội đánh cá voi gây tranh cãi trong cộng đồng. The whaling fleet caused controversy in the community. |
hạm đội tàu ngầm submarine fleet | Hạm đội ngầm tuần tra bờ biển vì mục đích bảo tồn hải sản. The submarine fleet patrolled the coast for marine conservation purposes. |
fleet (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fleet (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fleet (Adverb)
Nghĩa 01 · Ở độ nông, không sâu lắm; chỉ ở một mức nước thấp hoặc một khoảng cách nhỏ (thường dùng để mô tả nước, ví dụ: 'đi qua chỗ nước nông').
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fleet" có nghĩa chung là một nhóm tàu hoặc phương tiện vận tải được quản lý bởi một tổ chức duy nhất. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ một đội tàu hải quân hoặc một đội xe, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "fleet" cũng có thể được áp dụng cho các đơn vị phục vụ liên bang như lực lượng không quân. Về mặt phát âm, trong tiếng Anh Anh, âm "t" có thể nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ.