Bản dịch của từ Fleeting trong tiếng Việt

Fleeting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fleeting (Adjective)

flˈiːtɪŋ
ˈfɫitɪŋ
01

Chỉ kéo dài trong thời gian ngắn; thoáng qua và nhanh chóng biến mất.

Lasting for only a short time passing quickly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa