ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fleeting
Chỉ kéo dài trong một thời gian rất ngắn
It only lasts for a short period.
短暂的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngụy trang hoặc phù du về bản chất
Ephemeral or temporary in nature.
稍纵即逝的,短暂的
Nhanh chóng đi qua hoặc biến mất
Pass by quickly or disappear
转瞬即逝