flicked
flicked (Verb)
Nghĩa 01
Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “flick”, nghĩa là đã làm một động tác chạm, vẩy hoặc búng nhanh bằng ngón tay hoặc một chuyển động nhẹ, nhanh; còn có thể là đã bật/tắt nhanh (ví dụ với công tắc).
simple past and past participle of flick.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flicked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flick |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flicked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flicked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flicks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flicking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flicked" là quá khứ của động từ "flick", có nghĩa là "quật nhẹ" hoặc "đập nhanh". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả hành động tác động nhẹ nhàng nhưng nhanh chóng, chẳng hạn như khi chỉ ngón tay hoặc đập nhẹ một vật gì đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "flicked" có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cấu trúc. Tuy nhiên, một số cụm từ có thể phổ biến hơn ở từng miền ngôn ngữ, ảnh hưởng đến ngữ cảnh sử dụng.