Bản dịch của từ Flicking trong tiếng Việt

Flicking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flicking(Verb)

flˈɪkɪŋ
flˈɪkɪŋ
01

“Flicking” là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “flick”, mô tả hành động liếc nhẹ, bật nhẹ hoặc vẩy nhẹ bằng ngón tay hoặc vật nhỏ; cũng dùng cho việc bật nhanh (ví dụ: bật công tắc nhanh).

Present participle and gerund of flick.

轻轻弹动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Flicking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Flick

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Flicked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Flicked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flicks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flicking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ