Bản dịch của từ Flicking trong tiếng Việt
Flicking

Flicking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đang bật hoặc tắt thiết bị điện bằng một động tác nhanh
Switching an electrical device on or off with a quick movement
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flicking" có nghĩa là hành động nhanh chóng gõ hoặc lật một vật gì đó bằng một chuyển động nhẹ nhàng của ngón tay hoặc bàn tay. Trong tiếng Anh, "flick" có thể được sử dụng như một động từ, một danh từ, hoặc thậm chí là một tính từ trong một số ngữ cảnh. Phiên bản tiếng Anh của Anh và Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng "flicking" trong tiếng Anh Anh có thể dùng để chỉ cả hành động giải trí cũng như kỹ thuật trong thể thao, trong khi ở tiếng Anh Mỹ nó thường chỉ mang sắc thái giải trí hơn.
Họ từ
Từ "flicking" có nghĩa là hành động nhanh chóng gõ hoặc lật một vật gì đó bằng một chuyển động nhẹ nhàng của ngón tay hoặc bàn tay. Trong tiếng Anh, "flick" có thể được sử dụng như một động từ, một danh từ, hoặc thậm chí là một tính từ trong một số ngữ cảnh. Phiên bản tiếng Anh của Anh và Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng "flicking" trong tiếng Anh Anh có thể dùng để chỉ cả hành động giải trí cũng như kỹ thuật trong thể thao, trong khi ở tiếng Anh Mỹ nó thường chỉ mang sắc thái giải trí hơn.
