Bản dịch của từ Flicking trong tiếng Việt

Flicking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flicking (Verb)

flˈɪkɪŋ
ˈfɫɪkɪŋ
01

Đang làm cho vật gì rời đi hoặc văng ra bằng một động tác nhanh và nhẹ

Removing or sending something away with a quick light movement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đang bật hoặc tắt thiết bị điện bằng một động tác nhanh

Switching an electrical device on or off with a quick movement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đang chuyển nhanh qua các trang, kênh truyền hình hoặc mục khác để xem lướt

Moving quickly from one page television channel or item to another

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đang cử động hoặc đánh nhẹ, nhanh và đột ngột bằng ngón tay, bàn tay hoặc một vật nhỏ

Making a sudden quick light movement or hitting something lightly with a finger hand or small object

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ