Bản dịch của từ Flight school trong tiếng Việt

Flight school

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flight school(Noun)

flˈaɪt skˈuːl
ˈfɫaɪt ˈskuɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ