Bản dịch của từ Flighty being trong tiếng Việt

Flighty being

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flighty being(Noun)

flˈaɪti bˈeɪŋ
ˈfɫaɪti ˈbiɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Flighty being(Adjective)

flˈaɪti bˈeɪŋ
ˈfɫaɪti ˈbiɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ