Bản dịch của từ Flinging off trong tiếng Việt
Flinging off
Verb

Flinging off(Verb)
flˈɪŋɪŋ ˈɒf
ˈfɫɪŋɪŋ ˈɔf
01
Để nhanh chóng gạt bỏ một điều gì đó ra khỏi tâm trí hoặc sự cân nhắc.
To dismiss something from ones mind or consideration quickly
Ví dụ
03
Ném hoặc đẩy cái gì đó ra xa một cách mạnh mẽ.
To throw or propel something away forcefully
Ví dụ
