Bản dịch của từ Flinging off trong tiếng Việt

Flinging off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flinging off(Verb)

flˈɪŋɪŋ ˈɒf
ˈfɫɪŋɪŋ ˈɔf
01

Để nhanh chóng gạt bỏ một điều gì đó ra khỏi tâm trí hoặc sự cân nhắc.

To dismiss something from ones mind or consideration quickly

Ví dụ
02

Loại bỏ hoặc vứt bỏ cái gì đó một cách nhanh chóng.

To remove or cast off something quickly

Ví dụ
03

Ném hoặc đẩy cái gì đó ra xa một cách mạnh mẽ.

To throw or propel something away forcefully

Ví dụ