flipped
flipped (Verb)
Nghĩa 01
"flipped" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "flip", nghĩa là đã lật, đã búng, đã trở mặt, hoặc đã lật nhanh một vật gì đó.
simple past and past participle of flip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flipped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flipped" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "flip", có nghĩa là lật, xoay, hoặc đảo ngược một vật gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "flipped" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về việc lật một vật thể hoặc thay đổi vị trí, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường tương tự nhưng kèm theo sắc thái khác trong nghĩa. Trong lĩnh vực giáo dục, từ này còn được dùng để miêu tả phương pháp "flipped classroom", nơi học sinh tự học trước và sau đó tham gia các hoạt động tương tác trong lớp.