ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Float valve
Một van sử dụng một phao nổi để kiểm soát lưu lượng chất lỏng trong bể chứa hoặc ống dẫn.
A valve that uses a buoyant float to control the flow of fluid in a tank or pipe.
Một thiết bị điều chỉnh mức chất lỏng trong bể bằng cách mở hoặc đóng theo mức chất lỏng.
A device that regulates liquid levels in tanks by opening or closing according to the level of the liquid.
Một cơ chế trong hệ thống ống nước ngăn ngừa tràn bằng cách ngắt nước khi đạt đến một mức nhất định.
A mechanism in plumbing that prevents overflow by shutting off water when a certain level is reached.