Bản dịch của từ Floodlit trong tiếng Việt
Floodlit

Floodlit(Verb)
Chiếu sáng (một vật thể hoặc khu vực) bằng ánh sáng nhân tạo.
Illuminate an object or area by artificial lighting.
Floodlit(Adjective)
Được chiếu sáng bằng ánh sáng nhân tạo.
Illuminated by artificial light.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "floodlit" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái được chiếu sáng mạnh mẽ bởi ánh sáng từ các đèn lớn, thường dùng trong ngữ cảnh như sân thể thao, sự kiện ngoài trời hoặc kiến trúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "floodlit" sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "floodlit" cũng có thể được sử dụng như một phân từ của động từ "floodlight", nhằm chỉ hành động làm cho một khu vực trở nên sáng rõ hơn.
Từ "floodlit" xuất phát từ động từ "flood", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "flod", mang nghĩa là "dòng nước" hoặc "sự tràn ngập". Kết hợp với "lit", dạng quá khứ của động từ "light", thuật ngữ này chỉ sự chiếu sáng mạnh mẽ và đồng đều từ nhiều nguồn sáng. Vào thế kỷ 20, "floodlit" trở nên phổ biến trong bối cảnh chiếu sáng các sự kiện thể thao và biểu diễn nghệ thuật, liên kết với hình ảnh năng động và rõ nét trong bóng tối.
Từ "floodlit" có mức độ xuất hiện tương đối hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bài viết hoặc ngữ cảnh nói về thể thao hoặc sự kiện ngoài trời vào ban đêm. Trong IELTS Writing, từ này thường liên quan đến việc miêu tả một không gian được chiếu sáng mạnh mẽ để tổ chức hoạt động. Ngoài ra, trong ngữ cảnh chung, "floodlit" thường được sử dụng để chỉ các sân vận động, công viên hoặc công trình kiến trúc được chiếu sáng cho mục đích lễ hội hoặc giải trí.
Họ từ
Từ "floodlit" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái được chiếu sáng mạnh mẽ bởi ánh sáng từ các đèn lớn, thường dùng trong ngữ cảnh như sân thể thao, sự kiện ngoài trời hoặc kiến trúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "floodlit" sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "floodlit" cũng có thể được sử dụng như một phân từ của động từ "floodlight", nhằm chỉ hành động làm cho một khu vực trở nên sáng rõ hơn.
Từ "floodlit" xuất phát từ động từ "flood", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "flod", mang nghĩa là "dòng nước" hoặc "sự tràn ngập". Kết hợp với "lit", dạng quá khứ của động từ "light", thuật ngữ này chỉ sự chiếu sáng mạnh mẽ và đồng đều từ nhiều nguồn sáng. Vào thế kỷ 20, "floodlit" trở nên phổ biến trong bối cảnh chiếu sáng các sự kiện thể thao và biểu diễn nghệ thuật, liên kết với hình ảnh năng động và rõ nét trong bóng tối.
Từ "floodlit" có mức độ xuất hiện tương đối hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bài viết hoặc ngữ cảnh nói về thể thao hoặc sự kiện ngoài trời vào ban đêm. Trong IELTS Writing, từ này thường liên quan đến việc miêu tả một không gian được chiếu sáng mạnh mẽ để tổ chức hoạt động. Ngoài ra, trong ngữ cảnh chung, "floodlit" thường được sử dụng để chỉ các sân vận động, công viên hoặc công trình kiến trúc được chiếu sáng cho mục đích lễ hội hoặc giải trí.
