Bản dịch của từ Floodlit trong tiếng Việt

Floodlit

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floodlit(Verb)

flˈʌdlɨt
flˈʌdlɨt
01

Chiếu sáng (một vật hoặc khu vực) bằng đèn nhân tạo — thường là chiếu sáng mạnh, tập trung để làm sáng rõ ban đêm, ví dụ sân vận động, quảng trường hoặc công trình.

Illuminate an object or area by artificial lighting.

Ví dụ

Floodlit(Adjective)

flˈʌdlɨt
flˈʌdlɨt
01

Được chiếu sáng bằng ánh sáng nhân tạo (thường bằng đèn mạnh, đèn pha), vốn dùng để chiếu sáng một khu vực vào ban đêm.

Illuminated by artificial light.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ