Bản dịch của từ Flora trong tiếng Việt
Flora
Noun [U/C]

Flora(Noun)
flˈɔːrɐ
ˈfɫɔrə
01
Các vi sinh vật trong một môi trường đặc biệt như hệ vi sinh trong ruột
The microbiota of a specific environment, such as the gut microbiome.
某一特定环境中的微生物群,例如肠道微生物群。
Ví dụ
Ví dụ
03
Các loài thực vật đặc trưng của một khu vực, môi trường sống hoặc thời kỳ địa chất nhất định.
The plant life of a specific region or geological period.
某一特定地区或地质时期的植物群落
Ví dụ
