floral
floral (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
floral (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả hoặc có hình ảnh hoa, thường là theo cách cách điệu hoặc trang trí (ví dụ: họa tiết hoa trên vải, tranh hoặc đồ trang trí).
Mô tả hoặc có hình ảnh hoa, thường là theo cách cách điệu hoặc trang trí (ví dụ: họa tiết hoa trên vải, tranh hoặc đồ trang trí).
Portraying flowers, especially in a stylized way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Liên quan đến hoa; có đặc điểm, họa tiết hoặc mùi hương của hoa.
Liên quan đến hoa; có đặc điểm, họa tiết hoặc mùi hương của hoa.
Of, pertaining to, or connected with flowers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của floral (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
floral hoacolor | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "floral" dùng để chỉ những đặc điểm liên quan đến hoa hoặc hình dáng, màu sắc của hoa. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả các mẫu hoa, thiết kế, hoặc hương thơm. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cách sử dụng từ "floral"; tuy nhiên, trong văn viết và nói, hình thức và ngữ nghĩa của từ vẫn giữ nguyên, thường xuất hiện trong bối cảnh nghệ thuật, thời trang và thực phẩm.