Bản dịch của từ Flossing trong tiếng Việt
Flossing
Verb Noun [U]

Flossing(Verb)
flˈɒsɪŋ
ˈfɫɔsɪŋ
01
Dùng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng
To clean between the teeth using dental floss
Ví dụ
02
Nhảy điệu múa 'floss'
To perform the 'floss' dance move
Ví dụ
03
Khoe khoang, phô trương, thể hiện để gây chú ý
To show off ostentatiously (slang)
Ví dụ
Flossing(Noun Uncountable)
flˈɒsɪŋ
ˈfɫɔsɪŋ
01
Hành động hoặc thói quen dùng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng
The action or practice of cleaning between the teeth with dental floss
Ví dụ
