Bản dịch của từ Flounce out trong tiếng Việt

Flounce out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flounce out(Verb)

flaʊns aʊt
flaʊns aʊt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ