Bản dịch của từ Flounce out trong tiếng Việt
Flounce out
Verb

Flounce out(Verb)
flaʊns aʊt
flaʊns aʊt
Ví dụ
02
Di chuyển với những động tác phóng đại, thường do tức giận hoặc phẫn nộ.
To move with exaggerated motions, typically in anger or indignation.
Ví dụ
