Bản dịch của từ Flourish trong tiếng Việt

Flourish

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flourish (Noun)

flˈɝɪʃ
flˈɝɹɪʃ
01

Một cử chỉ hoặc hành động khoe khoang, phô trương, làm một cách táo bạo hoặc rườm rà để thu hút sự chú ý của người khác.

A bold or extravagant gesture or action, made especially to attract attention.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một hồi kèn đồng vang rộn

A fanfare played by brass instruments.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hành động, giai đoạn hoặc thành tựu ấn tượng và thành công; lúc mà ai đó hoặc điều gì đó thể hiện rực rỡ, nổi bật về kết quả hoặc tác động.

An impressive and successful act or period.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flourish (Verb)

flˈɝɪʃ
flˈɝɹɪʃ
01

(dùng cho sinh vật sống) phát triển mạnh khỏe, tươi tốt, sinh trưởng tốt — thường vì môi trường thuận lợi hoặc điều kiện phù hợp.

(of a living organism) grow or develop in a healthy or vigorous way, especially as the result of a particularly congenial environment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vẫy hoặc giơ (một vật) một cách phô trương để thu hút sự chú ý của người khác.

Wave (something) about to attract attention.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ