Bản dịch của từ Flow control valve trong tiếng Việt

Flow control valve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flow control valve (Noun)

flˈoʊ kəntɹˈoʊl vˈælv
flˈoʊ kəntɹˈoʊl vˈælv
01

Một thiết bị được sử dụng để điều chỉnh dòng chảy của một chất lỏng trong một hệ thống.

A device used to regulate the flow of a fluid in a system.

Ví dụ

The flow control valve regulates water in the community irrigation system.

Van điều khiển dòng chảy điều chỉnh nước trong hệ thống tưới tiêu cộng đồng.

The flow control valve does not work properly in our neighborhood.

Van điều khiển dòng chảy không hoạt động đúng cách trong khu phố của chúng tôi.

Is the flow control valve installed in the local park's water system?

Van điều khiển dòng chảy có được lắp đặt trong hệ thống nước của công viên địa phương không?

02

Một thành phần trong các hệ thống thủy lực hoặc khí nén kiểm soát tốc độ dòng chảy của chất lỏng.

A component in hydraulic or pneumatic systems that controls fluid flow rates.

Ví dụ

The flow control valve regulates water distribution in community gardens.

Van điều khiển dòng chảy điều chỉnh phân phối nước trong vườn cộng đồng.

The flow control valve does not work in the local park system.

Van điều khiển dòng chảy không hoạt động trong hệ thống công viên địa phương.

How does the flow control valve affect water usage efficiency?

Van điều khiển dòng chảy ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả sử dụng nước?

03

Một phần thiết yếu của các hệ thống năng lượng chất lỏng duy trì mức độ dòng chảy mong muốn.

An essential part of fluid power systems that maintains desired flow levels.

Ví dụ

The flow control valve regulates water supply in community gardens effectively.

Van điều khiển dòng chảy điều chỉnh nguồn nước trong vườn cộng đồng hiệu quả.

The flow control valve does not work in the local fountain.

Van điều khiển dòng chảy không hoạt động trong đài phun nước địa phương.

How does the flow control valve affect water distribution in neighborhoods?

Van điều khiển dòng chảy ảnh hưởng như thế nào đến phân phối nước trong khu phố?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Flow control valve cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Flow control valve

Không có idiom phù hợp