flow sheet
flow sheet (Idiom)
Nghĩa 01
sự trình bày có hệ thống của một quy trình hoặc trình tự công việc.
a systematic representation of a process or work sequence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flow sheet" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và quản lý để chỉ một biểu đồ hoặc hình vẽ biểu diễn các quy trình, luồng công việc hoặc dữ liệu. Thuật ngữ này thường thấy trong các ngành như sản xuất, y tế và kỹ thuật hóa học, nơi mà việc mô tả rõ ràng các bước và liên kết giữa chúng là cần thiết. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong cách viết và nghĩa của "flow sheet", tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau do ngữ điệu và phương ngữ.