flowerbed
IdiomNoun
flowerbed (Idiom)
/ˈflaʊ.ɚbd/
/ˈflaʊ.ɚbd/
AI
Ví dụ
Khu vườn hoa của cô ấy đầy hoa sặc sỡ.Her flowerbed was filled with colorful blooms.
Không có khu vườn hoa khiến sân nhà trở nên nhạt nhẽo.Not having a flowerbed makes the yard look dull.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flowerbed (Noun)
/flˈaʊɚbd/
/flˈaʊɚbd/
AI
Ví dụ
Khu vườn hoa trong công viên được bảo quản tốt và đầy hoa màu sắc.The flowerbed in the park is well-maintained and full of colorful flowers.
Khu vườn hoa gần quán cà phê thường bị đạp phá bởi khách thăm không cẩn thận.The flowerbed near the café is often trampled on by careless visitors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cách viết "flowerbed" trong tiếng Anh chỉ một khu vực được chuẩn bị để trồng hoa, thường được phân định bằng cách sử dụng các loại đất khác nhau, phân bón, và thậm chí là các yếu tố trang trí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "flowerbed" có thể hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh trang trí công viên công cộng, trong khi tiếng Anh Mỹ lại sử dụng phổ biến hơn trong các tài liệu về làm vườn và phong cảnh.