Anh - Việt

Bản dịch của từ Flowerbed trong tiếng Việt

flowerbed

IdiomNoun

flowerbed (Idiom)

/ˈflaʊ.ɚbd/
/ˈflaʊ.ɚbd/
AI

Nghĩa 01

Một khoảng đất trong vườn được dành để trồng hoa, thường có ranh giới rõ ràng và được chăm sóc để các loài hoa mọc đẹp.

flowerbed A garden plot in which flowers are grown.

Ví dụ
Khu vườn hoa của cô ấy đầy hoa sặc sỡ.Her flowerbed was filled with colorful blooms.
Không có khu vườn hoa khiến sân nhà trở nên nhạt nhẽo.Not having a flowerbed makes the yard look dull.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

flowerbed (Noun)

/flˈaʊɚbd/
/flˈaʊɚbd/
AI

Nghĩa 01

Vùng đất được trồng hoa (thường là một mảnh mặt đất bằng phẳng, có cỏ hoặc phủ hoa), nơi trồng và bày hoa trong vườn, công viên hoặc khuôn viên.

A usually flat horizontal surface as a piece of ground covered with turf or grass.

Ví dụ
Khu vườn hoa trong công viên được bảo quản tốt và đầy hoa màu sắc.The flowerbed in the park is well-maintained and full of colorful flowers.
Khu vườn hoa gần quán cà phê thường bị đạp phá bởi khách thăm không cẩn thận.The flowerbed near the café is often trampled on by careless visitors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh