flowery
Adjective
flowery (Adjective)
/flˈaʊɚi/
/flˈaʊəɹi/
AI
Ví dụ
Khu vườn đầy hoa là bối cảnh đẹp cho sự kiện xã hội.The flowery garden was a beautiful backdrop for the social event.
Cô ấy mặc chiếc váy hoa đến buổi tụ tập xã hội ở công viên.She wore a flowery dress to the social gathering at the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flowery" trong tiếng Anh thường được dùng để mô tả phong cách ngôn ngữ hoặc viết lách có hoa mỹ, cầu kỳ, và tràn đầy hình ảnh, thường dẫn đến sự phức tạp không cần thiết. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về ý nghĩa, ngữ pháp hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ. Trong văn cảnh cụ thể, "flowery" có thể chỉ sự trang trí huy hoàng, hoặc sự phô trương cảm xúc trong văn chương.