Bản dịch của từ Flowing trong tiếng Việt

Flowing

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flowing (Noun)

flˈoʊɪŋ
flˈoʊɪŋ
01

Hành động hoặc trạng thái chảy (chất lỏng, dòng nước, hoặc nghĩa bóng như ý tưởng/tiền bạc di chuyển). Là động tác của động từ “to flow” — tức là chảy liên tục hoặc di chuyển một cách trôi chảy.

The action of the verb to flow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Flowing (Adjective)

flˈoʊɪŋ
flˈoʊɪŋ
01

Diễn tả chuyển động hoặc hình dáng mượt mà, uyển chuyển, liên tục như chảy; không gấp gáp hay cứng nhắc.

Moving proceeding or shaped smoothly gracefully or continuously.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có xu hướng chảy; chuyển động như nước chảy hoặc trôi đi nhẹ nhàng.

Tending to flow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ