Anh - Việt

Bản dịch của từ Flowing trong tiếng Việt

flowing

NounAdjective

flowing (Noun)

/flˈoʊɪŋ/
/flˈoʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc trạng thái chảy (chất lỏng, dòng nước, hoặc nghĩa bóng như ý tưởng/tiền bạc di chuyển). Là động tác của động từ “to flow” — tức là chảy liên tục hoặc di chuyển một cách trôi chảy.

The action of the verb to flow.

Ví dụ
Sự lưu thông của ý tưởng giữa các cá nhân quan trọng cho sáng tạo.The flowing of ideas between individuals is crucial for innovation.
Sự lưu thông thông tin trên mạng xã hội có thể hình thành quan điểm công chúng.The flowing of information on social media can shape public opinions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

flowing (Adjective)

/flˈoʊɪŋ/
/flˈoʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả chuyển động hoặc hình dáng mượt mà, uyển chuyển, liên tục như chảy; không gấp gáp hay cứng nhắc.

Moving proceeding or shaped smoothly gracefully or continuously.

Ví dụ
Dòng sông chảy biểu hiện sự thay đổi liên tục trong xã hội.The flowing river symbolizes the constant change in society.
Chiếc váy mềm mại của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn tại sự kiện xã hội.Her flowing dress caught everyone's attention at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có xu hướng chảy; chuyển động như nước chảy hoặc trôi đi nhẹ nhàng.

Tending to flow.

Ví dụ
Dòng sông đang chảy tượng trưng cho tiến bộ xã hội liên tục.The flowing river symbolized the continuous social progress.
Bài phát biểu lưu loát của cô ấy mê hoặc khán giả trong sự kiện xã hội.Her flowing speech captivated the audience during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của flowing (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

flowing

đang chảy

more flowing

chảy nhiều hơn

most flowing

đang chảy nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh