flowing
flowing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flowing (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả chuyển động hoặc hình dáng mượt mà, uyển chuyển, liên tục như chảy; không gấp gáp hay cứng nhắc.
Moving proceeding or shaped smoothly gracefully or continuously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có xu hướng chảy; chuyển động như nước chảy hoặc trôi đi nhẹ nhàng.
Tending to flow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của flowing (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
flowing đang chảy | more flowing chảy nhiều hơn | most flowing đang chảy nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'flowing' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'flow', mang nghĩa chỉ sự chảy hoặc sự di chuyển liên tục của chất lỏng hoặc hình ảnh. Trong ngữ cảnh mô tả, 'flowing' có thể ám chỉ đến sự mềm mại, nhẹ nhàng trong chuyển động, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc văn học. Về sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có thay đổi đáng kể về nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai phiên bản này".