Bản dịch của từ Flowing trong tiếng Việt
Flowing
Adjective

Flowing(Adjective)
flˈəʊɪŋ
ˈfɫoʊɪŋ
Ví dụ
02
Liên tục tiến bộ một cách nhẹ nhàng và duyên dáng
Making steady, smooth, and gentle progress
持续以优雅流畅的方式稳步前行
Ví dụ
03
Ví dụ
Flowing

Liên tục tiến bộ một cách nhẹ nhàng và duyên dáng
Making steady, smooth, and gentle progress
持续以优雅流畅的方式稳步前行