Bản dịch của từ Fluent english trong tiếng Việt

Fluent english

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluent english(Adjective)

flˈuːənt ˈɛŋɡlɪʃ
ˈfɫuənt ˈɛŋɡɫɪʃ
01

Có khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng, thành thạo và nhanh chóng.

Being able to speak or write a language easily, well, and quickly.

具备流利、地道快速表达一门语言的能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Duyên dáng và nhẹ nhàng trong từng điệu bộ

Smooth and comfortable in movement or style.

在行动和风格中都流畅自如、舒适自然

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa