Bản dịch của từ Flying buttress trong tiếng Việt

Flying buttress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flying buttress(Noun)

flˈɪŋbɚtsɨz
flˈɪŋbɚtsɨz
01

Một loại pháo đài (giáp chống) hình vòm nghiêng, nối từ một cột riêng ra tường để đỡ và truyền lực từ tường xuống cột — thường thấy ở các nhà thờ Gothic.

A buttress slanting from a separate column, typically forming an arch with the wall it supports.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh