Bản dịch của từ Flying demonstration trong tiếng Việt

Flying demonstration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flying demonstration(Phrase)

flˈaɪɪŋ dˌɛmənstrˈeɪʃən
ˈfɫaɪɪŋ ˌdɛmənˈstreɪʃən
01

Bài thuyết trình trình bày về hoạt động hoặc hiệu suất của các máy bay bay.

A presentation explaining how the aircraft operate or their performance.

一次关于飞机工作原理或性能的介绍性讲座。

Ví dụ
02

Một cuộc triển lãm hoặc trưng bày kỹ năng hoặc khả năng bay, thường liên quan đến máy bay

An exhibition or display showcasing flying skills or abilities, often related to airplanes.

这是一次飞行技能或能力的展览,通常与飞机相关。

Ví dụ
03

Một sự kiện công cộng nơi trình diễn các động tác hoặc kỹ thuật bay khác nhau

A public event showcasing various aerial moves or flying techniques.

这是一个公共表演活动,展示各种飞行动作或技巧。

Ví dụ