Bản dịch của từ Flyout trong tiếng Việt

Flyout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flyout(Noun)

ˈflaɪ.aʊt
ˈflaɪ.aʊt
01

Ví dụ
02

Ví dụ