Bản dịch của từ Foam mattress trong tiếng Việt

Foam mattress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foam mattress(Noun)

fˈəʊm mˈætrəs
ˈfoʊm ˈmætrəs
01

Một sản phẩm đệm được thiết kế để ngủ chủ yếu được làm từ bọt

A cushioning product designed for sleep composed primarily of foam

Ví dụ
02

Một loại chăn ga gối đệm chứa đầy vật liệu xốp dùng để ngủ

A type of bedding filled with foam material used for sleeping

Ví dụ
03

Một tấm nệm được làm bằng một lớp bọt để mang lại sự thoải mái và hỗ trợ

A mattress made with a layer of foam to provide comfort and support

Ví dụ