Bản dịch của từ Fob off onto trong tiếng Việt
Fob off onto
Verb

Fob off onto(Verb)
fˈɔb ˈɔf ˈɑntu
fˈɔb ˈɔf ˈɑntu
01
Lừa dối hoặc đánh lừa ai đó bằng cách chuyển giao một trách nhiệm không mong muốn hoặc gây rắc rối.
To deceive or trick someone by passing off an undesirable or troublesome responsibility.
Ví dụ
