Bản dịch của từ Focalization trong tiếng Việt
Focalization

Focalization(Noun Uncountable)
Hành động tập trung sự chú ý hoặc hoạt động vào một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể.
The act of concentrating attention or activity on a particular object or issue.
Focalization(Noun)
Hành động hoặc quá trình tập trung hóa.
The act or process of focalizing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Focalization là một thuật ngữ trong lý thuyết văn học, chỉ cách thức mà điểm nhìn hoặc góc độ quan sát được thể hiện trong một tác phẩm. Khái niệm này được phân loại thành hai loại: "internal focalization" (điểm nhìn nội tại) và "external focalization" (điểm nhìn ngoại tại), liên quan đến mức độ mà nhân vật biết về sự kiện trong câu chuyện. Focalization đóng vai trò quan trọng trong cách người đọc tiếp nhận và hiểu thông điệp của tác phẩm.
Họ từ
Focalization là một thuật ngữ trong lý thuyết văn học, chỉ cách thức mà điểm nhìn hoặc góc độ quan sát được thể hiện trong một tác phẩm. Khái niệm này được phân loại thành hai loại: "internal focalization" (điểm nhìn nội tại) và "external focalization" (điểm nhìn ngoại tại), liên quan đến mức độ mà nhân vật biết về sự kiện trong câu chuyện. Focalization đóng vai trò quan trọng trong cách người đọc tiếp nhận và hiểu thông điệp của tác phẩm.
