Bản dịch của từ Focused perception trong tiếng Việt

Focused perception

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Focused perception(Phrase)

fˈəʊkjuːsd pəsˈɛpʃən
ˈfoʊkˌjuzd pɝˈsɛpʃən
01

Khả năng tập trung vào một kích thích hoặc khía cạnh nào đó của môi trường trong khi bỏ qua những yếu tố khác.

The ability to concentrate on a specific stimulus or aspect of the environment while ignoring others.

专注于环境中特定刺激或方面而忽略其他事物的能力

Ví dụ
02

Mức độ nhận thức tăng cao liên quan tới một đối tượng hoặc tình huống cụ thể

A deeper understanding of a particular object or situation.

对某一特定对象或情境的敏锐感知

Ví dụ
03

Quá trình tinh thần hướng sự chú ý vào các đặc điểm cụ thể của một trải nghiệm

The psychological process involves focusing attention on the specific features of an experience.

心理过程是指人们在体验中关注某些特定特征的心理活动。

Ví dụ