Bản dịch của từ Foggily trong tiếng Việt

Foggily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foggily(Adverb)

fˈɒɡɪli
ˈfɑː.ɡəl.i
01

Một cách có sương mù; bị che khuất bởi sương mù; mù mịt

In a foggy manner; obscured by fog

Ví dụ
02

Một cách mơ hồ; không rõ ràng; mập mờ

Indistinctly; unclearly; not clearly expressed or understood

Ví dụ
03

Một cách lơ mơ; bối rối; như đang trong trạng thái choáng váng

Confusedly; absentmindedly; as if in a daze

Ví dụ