Bản dịch của từ Foil stamp trong tiếng Việt
Foil stamp

Foil stamp (Noun)
Many social invitations use foil stamps for a luxurious appearance.
Nhiều lời mời xã hội sử dụng dập foil để có vẻ sang trọng.
Social media posts do not often feature foil stamps.
Các bài đăng trên mạng xã hội không thường có dập foil.
Do you think foil stamps enhance social event invitations?
Bạn có nghĩ rằng dập foil làm tăng thêm sự hấp dẫn cho lời mời sự kiện xã hội không?
Lớp foil được sử dụng trong quá trình in dấu này, thường để đạt được hiệu ứng trang trí.
The foil used in this stamping process, often to achieve decorative effects.
The artist used a foil stamp for the wedding invitations.
Nghệ sĩ đã sử dụng một lớp dập foil cho thiệp cưới.
They did not apply a foil stamp on the flyers.
Họ đã không áp dụng lớp dập foil trên tờ rơi.
Did the designer choose a foil stamp for the greeting cards?
Nhà thiết kế có chọn lớp dập foil cho thiệp chúc mừng không?
Một kỹ thuật thường được sử dụng trong bìa sách và đóng gói để nâng cao hình thức của các tài liệu in.
A technique commonly used in bookbinding and packaging to enhance the presentation of printed materials.
The new book features a beautiful foil stamp on its cover.
Cuốn sách mới có một dấu ấn foil đẹp trên bìa.
The magazine does not use foil stamp for its pages.
Tạp chí không sử dụng dấu ấn foil cho các trang của nó.
Does the brochure have a foil stamp for better presentation?
Tờ rơi có dấu ấn foil để trình bày tốt hơn không?