Bản dịch của từ Folder trong tiếng Việt

Folder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Folder(Noun)

fˈoʊldɚ
fˈoʊldəɹ
01

Một tờ rơi gấp hoặc một cuốn sách nhỏ được tạo từ những tờ giấy gấp lại với nhau (thường dùng để quảng cáo, giới thiệu thông tin hoặc hướng dẫn).

A folded leaflet or a booklet made of folded sheets of paper.

折叠的小册子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bìa hoặc kẹp có thể gấp lại, thường làm bằng giấy cứng hoặc bìa bồi, dùng để đựng và bảo quản các tờ giấy rời.

A folding cover or holder typically made of stiff paper or card for storing loose papers.

文件夹

folder tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Folder (Noun)

SingularPlural

Folder

Folders

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ