Anh - Việt

Bản dịch của từ Folds trong tiếng Việt

folds

Noun

folds (Noun)

/fˈoʊldz/
/fˈoʊldz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'fold' — các nếp gấp, chỗ gấp lại trên vật gì đó (như vải, giấy, da) hoặc các nếp gấp tự nhiên trên bề mặt.

plural of fold.

Ví dụ
Các nhóm cộng đồng họp mỗi tháng để thảo luận về vấn đề địa phương.The community folds meet every month to discuss local issues.
Sự kiện từ thiện không thu hút nhiều nhóm năm nay.The charity event did not attract many folds this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của folds (Noun)

SingularPlural

fold

folds

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh