folds
Noun
folds (Noun)
/fˈoʊldz/
/fˈoʊldz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của 'fold' — các nếp gấp, chỗ gấp lại trên vật gì đó (như vải, giấy, da) hoặc các nếp gấp tự nhiên trên bề mặt.
plural of fold.
Ví dụ
Các nhóm cộng đồng họp mỗi tháng để thảo luận về vấn đề địa phương.The community folds meet every month to discuss local issues.
Sự kiện từ thiện không thu hút nhiều nhóm năm nay.The charity event did not attract many folds this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của folds (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fold | folds |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "folds" (đếm được và không đếm được) có nghĩa là các nếp gấp hoặc bẻ gập. Trong ngữ cảnh địa chất, "folds" đề cập đến sự uốn cong của lớp đất khi chịu áp lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau trong nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh các âm vị hơn so với tiếng Anh Mỹ.