Bản dịch của từ Fold trong tiếng Việt
Fold
NounVerb

Fold (Noun)
fˈoʊld
fˈoʊld
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fold (Verb)
fˈoʊld
fˈoʊld
01
Ngừng hoạt động hoặc ngưng kinh doanh (một doanh nghiệp hoặc tổ chức) vì gặp khó khăn tài chính hoặc phá sản.
(of an enterprise or organization) cease trading or operating as a result of financial problems.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
