Bản dịch của từ Foliage trong tiếng Việt

Foliage

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foliage(Noun Uncountable)

fˈəʊlɪɪdʒ
ˈfoʊɫiɪdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ