Bản dịch của từ Foliage trong tiếng Việt
Foliage
Noun Uncountable

Foliage (Noun Uncountable)
fˈəʊlɪɪdʒ
ˈfoʊɫiɪdʒ
01
Lá cây nói chung, đặc biệt là ở một khu vực hoặc mùa cụ thể
Plant leaves as a whole especially in a particular area or season
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
