Bản dịch của từ Folio trong tiếng Việt
Folio

Folio (Noun)
The ancient manuscript had a missing folio with valuable information.
Bản thảo cổ đại thiếu một tờ folio chứa thông tin quý giá.
The library cataloged each folio meticulously to ensure no loss.
Thư viện đã đánh số mỗi tờ folio một cách tỉ mỉ để đảm bảo không bị mất.
The folio contained a map of the town from the 18th century.
Tờ folio chứa một bản đồ của thị trấn từ thế kỷ 18.
Họ từ
Folio là một thuật ngữ trong văn học và xuất bản, chỉ một tờ giấy lớn được gấp đôi để tạo thành hai trang trong một cuốn sách. Thuật ngữ này cũng ám chỉ đến một bản sao của tài liệu chính thức, chẳng hạn như các tác phẩm của Shakespeare được xuất bản trong dạng folio. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay nghĩa, nhưng trong ứng dụng, folio thường liên quan đến các tài liệu chính thức và sự phân loại trong thư viện.
Từ "folio" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "folium", có nghĩa là "lá" hoặc "tấm". Trong thời kỳ Trung Cổ, "folio" được sử dụng để chỉ một loại sách được làm từ các tấm giấy lớn gấp đôi, với mỗi tấm tạo thành hai mặt của trang sách. Ngày nay, thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho một trang giấy cụ thể mà còn đề cập đến một hệ thống tổ chức văn bản trong kiến trúc thư viện và xuất bản, thể hiện sự tiến triển từ nguyên gốc về sự lưu trữ và trình bày thông tin.
Từ "folio" là một thuật ngữ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tần suất xuất hiện của từ này trong nghe, nói, đọc và viết rất thấp, chủ yếu do tính chuyên ngành của nó trong lĩnh vực xuất bản và nghệ thuật. Trong ngữ cảnh chung, "folio" thường được sử dụng để chỉ một tờ giấy lớn hoặc một tập tài liệu, phổ biến trong các lĩnh vực như lịch sử nghệ thuật hoặc sắp xếp tài liệu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp